Số tầng và điểm dừng
Cho biết nhu cầu di chuyển và phạm vi lắp đặt.
Chuẩn bị phương án
Dự toán sơ bộ cần dựa trên số tầng, tải trọng, diện tích hố thang và điều kiện thi công thực tế.
Xem các hạng mục chi phíTư liệu kỹ thuật
Tham khảo mặt cắt đứng, mặt bằng hố thang và cửa tầng trước khi khảo sát thực tế.

Thông tin cần chuẩn bị
Thông số cuối cùng cần được xác nhận sau khi khảo sát công trình.
Cho biết nhu cầu di chuyển và phạm vi lắp đặt.
Đo chiều rộng, chiều sâu và vị trí cửa ra vào dự kiến.
Chọn tải trọng, mẫu cabin và vật liệu hoàn thiện.
Gia Phát hỗ trợ
Gửi thông tin công trình để được tư vấn phương án và chi phí phù hợp.
275 triệu đồng
| Loại thang | Thang hố xây — chỉ hạng mục thang, không bao gồm hạng mục xây dựng. |
|---|---|
| Tải trọng | dưới 350 kg |
| Số điểm dừng | Từ 5 điểm dừng trở xuống |
| Kích thước | Dưới 1500 × 1500 mm |
| Bảo hành | 18 tháng |
| Bảo trì | Miễn phí 18 tháng |
| Hỗ trợ | Trực sự cố 24/7 |
280 triệu đồng
| Loại thang | Thang hố xây — chỉ hạng mục thang, không bao gồm hạng mục xây dựng. |
|---|---|
| Tải trọng | 350 kg |
| Số điểm dừng | Từ 5 điểm dừng trở xuống |
| Kích thước | Dưới 1700 × 1700 mm |
| Bảo hành | 18 tháng |
| Bảo trì | Miễn phí 18 tháng |
| Hỗ trợ | Trực sự cố 24/7 |